Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璞

璞

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+12 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29854

UTF-8: E7929E

UTF-32: 749E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: unpolished gem, uncarved gem

Tiếng Hàn (Hangul): 박:0N

Pinyin: pú

Tiếng Nhật: ハク あらたま

Tiếng Nhật (Kun): ARATAMA

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại: pú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

dân tộc jrai