Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璸

璸

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29880

UTF-8: E792B8

UTF-32: 74B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: jade’s streaks

Tiếng Hàn (Hangul): 빈:N

Pinyin: bīn,pián

Tiếng Nhật: ヘン ベン ヒン

Quan Thoại: bīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ất [ yǐ ]

9487, tổng 6 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố ytri, Y

Xem thêm:

hoang, hoảng [ huāng , huǎng ]

614C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vội vã, vội vàng ; 2. hoảng sợ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1