Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璽

璽

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29885

UTF-8: E792BD

UTF-32: 74BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Định nghĩa tiếng Anh: imperial signet, royal signet

Tiếng Hàn (Hangul): 새:0N

Pinyin: xǐ

Tiếng Nhật: ジ シ しるし

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SAY

Quan Thoại: xǐ

Âm thời Đường: siɛ̌

Tiếng Việt: tỉ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lai Tân - (來賓) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

更休
canh hưu

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6BFB, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Nghĩa: chim hoặc thú thay lông

Quảng Cáo

kính quận 3