
Thông tin ký tự
Bộ: ngọc ⽟(+16 nét) (đá quý, ngọc)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 29900
UTF-8: E7938C
UTF-32: 74CC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gwai1
Định nghĩa tiếng Anh: extraordinary, fabulous
Tiếng Nhật: カイ
Tiếng Nhật (Kun): TAMA MEZURASHII
Tiếng Nhật (On): KAI
Quan Thoại: guī
Âm thời Đường: guəi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)