
Thông tin ký tự
Bộ: ngọc ⽟(+16 nét) (đá quý, ngọc)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 29900
UTF-8: E7938C
UTF-32: 74CC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gwai1
Định nghĩa tiếng Anh: extraordinary, fabulous
Tiếng Nhật: カイ
Tiếng Nhật (Kun): TAMA MEZURASHII
Tiếng Nhật (On): KAI
Quan Thoại: guī
Âm thời Đường: guəi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hán Dương vãn diểu - (漢陽晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lakkhaṇa - (Lakkhaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Potthapàda (Bố-sá-bà-lâu) - (Potthapàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: