Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+16 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29900

UTF-8: E7938C

UTF-32: 74CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: extraordinary, fabulous

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TAMA MEZURASHII

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: guī

Âm thời Đường: guəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỳ [ ]

8641, tổng 24 nét, bộ thảo 艸 (+21 nét)

Xem thêm:

thuân [ cūn ]

76B4, tổng 12 nét, bộ bì 皮 (+7 nét)

Nghĩa: da nứt nẻ

Xem thêm:

智腦
trí não

Quảng Cáo

hạt kê