Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+16 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29901

UTF-8: E7938D

UTF-32: 74CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: suí

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Quan Thoại: suí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

慕心
mộ tâm

Xem thêm:

đại [ dài ]

73B3, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đại mội 瑁)

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

4EDE, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: nhận (đơn vị đo thời nhà Chu, bằng 1/8 trượng)

Quảng Cáo

sửa nhà