Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20190

UTF-8: E4BB9E

UTF-32: 4EDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: ancient unit of measure (8 feet); ’fathom’

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): JIN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rèn

Âm thời Đường: njìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蘆葦
lô vĩ

Xem thêm:

lan [ ]

8B4B, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

4E4A, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng