Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+5 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29918

UTF-8: E7939E

UTF-32: 74DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: young melons just forming

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: テツ デチ

Tiếng Nhật (On): TETSU DECHI

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

928D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liềm ngắn cắt bông lúa ; 2. cắt bông lúa (đòng đòng) ; 2. bông lúa đã cắt xuống

Xem thêm:

[ bū ]

6661, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: buổi quá trưa

Quảng Cáo

shop hải yến