Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓞 - điệt | 瓞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+5 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29918

UTF-8: E7939E

UTF-32: 74DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: young melons just forming

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: テツ デチ

Tiếng Nhật (On): TETSU DECHI

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蓄鋭
súc nhuệ

Xem thêm:

nhu [ rú ]

8966, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Nghĩa: áo cánh, áo lót

Xem thêm:

quải [ guǎi ]

67FA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân