Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓠 - hoạch | hồ | 瓠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+6 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29920

UTF-8: E793A0

UTF-32: 74E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: bottle gourd; calabash; pot

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,huò,

Tiếng Nhật: カク ワク ひさご ふくべ

Tiếng Nhật (Kun): HISAGO

Tiếng Nhật (On): KO KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

姑婿
cô tế

Xem thêm:

北纬
bắc vĩ

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8A3D, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11