Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+8 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29921

UTF-8: E793A1

UTF-32: 74E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Pinyin: zhí,

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

kiêu [ xiāo ]

67AD, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chim kiêu ; 2. hình kiêu (chém đầu rồi bêu lên cây)

Xem thêm:

[ jiāo ]

87ED, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12