Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓤

瓤

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⽠(+17 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29924

UTF-8: E793A4

UTF-32: 74E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong4

Định nghĩa tiếng Anh: flesh, core, pulp, pith

Pinyin: ráng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ドウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): URIWATA

Tiếng Nhật (On): SHOU NYOU DOU NOU

Quan Thoại: ráng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

99FB, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngựa hung hãn, ngựa chứng ; 2. ngựa chạy bất ngờ ; 3. hung hãn

Xem thêm:

hoạt [ ]

8796, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

giản [ jiàn ]

7900, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Quảng Cáo

evdic