Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29936

UTF-8: E793B0

UTF-32: 74F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: a decigram, one-tenth of a gram

Tiếng Nhật: デシグラム

Tiếng Nhật (Kun): DESHIGURAMU

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , zhù ]

82E7, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. một hợp chất hữu cơ ở thể lỏng có mùi thơm (công thức hoá học C10H16, dùng để chế hương liệu) ; 2. cỏ trữ, cỏ nanh trắng ; 3. tóc rối ; 4. cỏ um tùm

Xem thêm:

khoa [ kē ]

874C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khoa đẩu 蚪)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng