Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29936

UTF-8: E793B0

UTF-32: 74F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: a decigram, one-tenth of a gram

Tiếng Nhật: デシグラム

Tiếng Nhật (Kun): DESHIGURAMU

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C6F, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: cái hòm bằng tre

Xem thêm:

阿公
a công

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng