
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+8 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 36258
UTF-8: E8B6A2
UTF-32: 8DA2
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục trung sinh hoạt - (獄中生活) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải vãng Vũ Minh - (解往武鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô vi - (Asaṅkhata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: