Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+9 nét) (ngói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29954

UTF-8: E79482

UTF-32: 7502

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 打甂爐, to instant-boil thin slices of meat and vegetables in a chafing dish at a dining table

Pinyin: biān

Tiếng Nhật: ヘン

Quan Thoại: biān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ, thị [ qī , qí , shí , shì , zhì ]

793A, tổng 5 nét, bộ kỳ 示 (+0 nét)

Nghĩa: 1. thần đất ; 2. làm cho yên lòng ; 3. cả, lớn; 1. tỏ rõ ; 2. mách bảo

Xem thêm:

蜘蛛
tri chu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10