Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+12 nét) (ngói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29967

UTF-8: E7948F

UTF-32: 750F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang6

Định nghĩa tiếng Anh: a squat jar for holding wine, sauces etc.

Pinyin: bèng

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ

Quan Thoại: bèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táo [ zào ]

8DAE, tổng 20 nét, bộ tẩu 走 (+13 nét)

Xem thêm:

huề [ xī ]

89FF, tổng 25 nét, bộ giác 角 (+18 nét)

Nghĩa: cái rẽ tóc bằng ngà voi

Quảng Cáo

kính tân phú