Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甏

甏

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+12 nét) (ngói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29967

UTF-8: E7948F

UTF-32: 750F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang6

Định nghĩa tiếng Anh: a squat jar for holding wine, sauces etc.

Pinyin: bèng

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ

Quan Thoại: bèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

儒門
nho môn

Xem thêm:

hàng, hành, hãng, hạng, hạnh [ háng , hàng , héng , xíng , xìng ]

884C, tổng 6 nét, bộ hành 行 (+0 nét)

Nghĩa: hàng, dòng; 1. đi ; 2. làm ; 3. hàng, dãy; thứ hạng; đức hạnh

Xem thêm:

thân [ ]

6552, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng