
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 26311
UTF-8: E69B87
UTF-32: 66C7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lăng Nghiêm Kinh - (楞嚴經) | Thích Ca Mâu Ni Phật