Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甕

甕

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+13 nét) (ngói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29973

UTF-8: E79495

UTF-32: 7515

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ung3

Định nghĩa tiếng Anh: earthen jar; jar for ashes

Tiếng Hàn (Hangul): 옹:0N

Pinyin: wèng

Tiếng Nhật: オウ オ ユ ヨウ かめ みか もたい

Tiếng Nhật (Kun): KAME MIKA

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: wèng

Âm thời Đường: qùng

Tiếng Việt: ống

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao [ áo ]

9F07, tổng 23 nét, bộ mãnh 黽 (+10 nét)

Nghĩa: con rùa biển

Xem thêm:

煙雲
yên vân

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng