Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甕 - ung | úng | ủng | 甕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+13 nét) (ngói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29973

UTF-8: E79495

UTF-32: 7515

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ung3

Định nghĩa tiếng Anh: earthen jar; jar for ashes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wèng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ かめ みか もたい

Tiếng Nhật (Kun): KAME MIKA

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: wèng

Âm thời Đường: qùng

Tiếng Việt: ống

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

củng [ gǒng ]

6831, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cột trụ

Xem thêm:

衣錦還鄉
ý cẩm hoàn hương

Xem thêm:

nghịch [ yì ]

9E5D, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 7