Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甘地
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thác [ tuò ]

7C5C, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: cật tre, mo nang

Xem thêm:

tranh [ zhēng ]

7B8F, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: đàn tranh (13 dây)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng