Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愁懷

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạo [ dǎo , dào ]

5C0E, tổng 15 nét, bộ thốn 寸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dẫn, đưa ; 2. chỉ đạo

Xem thêm:

cao, cảo, khao, khảo [ gāo , gǎo , kào ]

69C1, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khô ; 2. gỗ khô

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu