Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 由

由

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+0 nét) (ruộng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30001

UTF-8: E794B1

UTF-32: 7531

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: cause, reason; from

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: yóu,yāo

Tiếng Nhật: ユ ユウ ユイ ヨウ よし より よる

Tiếng Nhật (Kun): YOSHI YORU YORI

Tiếng Nhật (On): YUU YU YUI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Âm thời Đường: *iou

Tiếng Việt: do

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12