Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駿

駿

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39423

UTF-8: E9A7BF

UTF-32: 99FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: excellent horse, noble steed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): SUGURERU OOKII NAGAI

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN SWUN

Quan Thoại: jùn

Âm thời Đường: *tzuìn

Tiếng Việt: tuấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thú [ shù ]

620D, tổng 6 nét, bộ qua 戈 (+2 nét)

Nghĩa: lính thú

Xem thêm:

cáp [ gē ]

9D3F, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim bồ câu

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng