Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+2 nét) (ruộng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30010

UTF-8: E794BA

UTF-32: 753A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting2

Định nghĩa tiếng Anh: raised path between fields

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tīng,tǐng,zhèng,tiǎn,dīng

Tiếng Nhật: チョウ テイ ジョウ トウ テン まち

Tiếng Nhật (Kun): MACHI

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tǐng dīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trù [ ]

568B, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

thảo dược