Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+7 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30060

UTF-8: E795AC

UTF-32: 756C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: reclaimed field

Pinyin: ,shē

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (Kun): ARATA

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại: shē

Âm thời Đường: shia

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

93AA, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ) ; 2. sắt rỉ

Xem thêm:

lạc, lộ [ lù , luò ]

8DEF, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: đường đi

Xem thêm:

dũ, dữu [ ]

7257, tổng 15 nét, bộ phiến 片 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt kê