Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畬

畬

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+7 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30060

UTF-8: E795AC

UTF-32: 756C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: reclaimed field

Pinyin: yú,shē

Tiếng Nhật: ヨ シャ

Tiếng Nhật (Kun): ARATA

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại: shē yú

Âm thời Đường: shia

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phác, phốc, phộc, truy [ pū , shuī ]

6535, tổng 4 nét, bộ phác 攴 (+0 nét)

Xem thêm:

乾爺
can gia

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng