Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30018

UTF-8: E79582

UTF-32: 7542

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Tiếng Nhật: リュウ キュウ ボウ うね

Quan Thoại: liù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phù [ fú ]

86A8, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: thanh phù 蚨)

Xem thêm:

[ ]

63B5, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

bạc, phác, phốc [ pū ]

64B2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh, dập tắt ; 2. đánh trượng ; 3. phẩy qua ; 4. đổ ngã

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh