Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30018

UTF-8: E79582

UTF-32: 7542

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Tiếng Nhật: リュウ キュウ ボウ うね

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyên [ ]

908D, tổng 19 nét, bộ sước 辵 (+16 nét)

Xem thêm:

bạn [ pàn ]

7554, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Nghĩa: bờ

Quảng Cáo

bánh đa nem