Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30020

UTF-8: E79584

UTF-32: 7544

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: stop, halt; stay, detain, keep

Tiếng Nhật: リュウ とめる

Tiếng Nhật (Kun): TOMERU TODOMARU

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luyện [ làn , liàn ]

7149, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Xem thêm:

bốc, phác [ pò , pú , pǔ ]

6A38, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cây phác (vỏ dùng làm thuốc) ; 2. chất phác

Quảng Cáo

giá sỉ