Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畄

畄

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30020

UTF-8: E79584

UTF-32: 7544

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: stop, halt; stay, detain, keep

Tiếng Nhật: リュウ とめる

Tiếng Nhật (Kun): TOMERU TODOMARU

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

尼姑
ni cô

Xem thêm:

[ lū ]

64B8, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng