Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27192

UTF-8: E6A8B8

UTF-32: 6A38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: simple, honest; plain; rough

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ボク ハク ホク あらき きじ

Tiếng Nhật (Kun): KIJI ARAKI SUNAO

Tiếng Nhật (On): BOKU HAKU HOKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pak

Tiếng Việt: phác

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tri, truy [ zī ]

9531, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: đơn vị trọng lượng thời xưa (có sách nói bằng 6 hoặc 8 lạng, cũng có sách nói 6 thù 銖,铢 là 1 chùy 錘,锤, 2 chùy là tri, như vậy một tri bằng một phần hai lạng Trung Quốc thời xưa)

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8CEA, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Xem thêm:

tạm [ zàn ]

6682, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: tạm thời

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng