Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27192

UTF-8: E6A8B8

UTF-32: 6A38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: simple, honest; plain; rough

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ボク ハク ホク あらき きじ

Tiếng Nhật (Kun): KIJI ARAKI SUNAO

Tiếng Nhật (On): BOKU HAKU HOKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pak

Tiếng Việt: phác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đảng [ tǎng ]

954B, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: một thứ binh khí thời xưa giống đinh ba

Xem thêm:

hổ [ hǔ , hù ]

864E, tổng 8 nét, bộ hô 虍 (+2 nét)

Nghĩa: con hổ

Xem thêm:

bại, bị, bộ [ bài , bèi ]

97DB, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: ống bễ, cái túi da để thổi lửa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11