Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畉 - | 畉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30025

UTF-8: E79589

UTF-32: 7549

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TAGAYASU

Tiếng Nhật (On): FU BU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

漏鼓
lậu cổ

Xem thêm:

工錢
công tiền

Xem thêm:

khoát, quát [ kuò , shé ]

86DE, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: khoát du 蝓)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà