
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+1 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31130
UTF-8: E7A69A
UTF-32: 799A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)