Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畋

畋

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30027

UTF-8: E7958B

UTF-32: 754B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: till land, cultivate; hunt

Tiếng Hàn (Hangul): 전:1N

Pinyin: tián

Tiếng Nhật: デン テン かり

Tiếng Nhật (Kun): KARI

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tián

Âm thời Đường: dhen dhèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sước, xước [ chuò ]

5A65, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: sước ước 婥約,婥约)

Xem thêm:

thúc [ ]

866A, tổng 26 nét, bộ hô 虍 (+20 nét)

Xem thêm:

疑兵
nghi binh

Quảng Cáo

champa