
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+5 nét) (ruộng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30040
UTF-8: E79598
UTF-32: 7558
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Nghiệp phân biệt - (Cùlakammavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: