Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+5 nét) (ruộng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30043

UTF-8: E7959B

UTF-32: 755B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: border, boundary; raised path

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン あぜ

Tiếng Nhật (Kun): AZE

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sương [ shuāng ]

9AA6, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驦)

Xem thêm:

齊居
tề cư

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng