Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+9 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30065

UTF-8: E795B1

UTF-32: 7571

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: to detain; to entertain to keep; to put by

Tiếng Nhật: リュウ とめる

Tiếng Nhật (Kun): TOOMERU TOOMARU

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liú

Tiếng Việt: lưu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuý, truý, tuý [ suì ]

795F, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: ma đói

Xem thêm:

tam, tham [ cān , càn , cēn , sān , sǎn , shēn ]

53C4, tổng 11 nét, bộ khư 厶 (+9 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Quảng Cáo

làm chả giò