Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+11 nét) (ruộng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30080

UTF-8: E79680

UTF-32: 7580

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Pinyin: chā

Tiếng Nhật: ソウ ヘツ ベチ セツ セチ ショウ

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

諧音
hài âm

Xem thêm:

hoạ, hoạch [ huà ]

753B, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. bức tranh

Xem thêm:

dưỡng [ yǎng ]

6C27, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: dưỡng khí, khí ôxy

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng