Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+11 nét) (ruộng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30080

UTF-8: E79680

UTF-32: 7580

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Pinyin: chā

Tiếng Nhật: ソウ ヘツ ベチ セツ セチ ショウ

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

726A, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Xem thêm:

[ liè ]

7759, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Quảng Cáo

trang quynh