Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+4 nét) (màu đen)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40664

UTF-8: E9BB98

UTF-32: 9ED8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: silent; quiet, still; dark

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: モク ボク だまる

Tiếng Nhật (Kun): DAMARU

Tiếng Nhật (On): MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mək

Tiếng Việt: mặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mị [ mǐ ]

7056, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Quảng Cáo

gường tủ