Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+11 nét) (ruộng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30081

UTF-8: E79681

UTF-32: 7581

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ キク コク やきばた

Tiếng Nhật (Kun): YAKIBATA

Tiếng Nhật (On): RYU RU KIKU KOKU RYUU

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu [ ]

5EEB, tổng 18 nét, bộ nghiễm 广 (+15 nét)

Xem thêm:

注意
chú ý

Xem thêm:

sa [ shā ]

7802, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đá vụn, sỏi vụn ; 2. cát, sạn

Quảng Cáo

tiếng gia rai