Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+11 nét) (ruộng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30082

UTF-8: E79682

UTF-32: 7582

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: repeat, duplicate; repetitious

Tiếng Nhật: ジョウ かさなる かさねる たたみ たたむ

Tiếng Nhật (Kun): TATAMU TATAMI KASANERU

Tiếng Nhật (On): JOU CHOU

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

manh [ méng ]

8544, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

liên [ lián , liàn ]

93C8, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái xích ; 2. chì chưa nấu

Mời xem:

tử vi năm 2026