Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thất (+5 nét) (đơn vị đo chiều dài, tấm (vải))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30093

UTF-8: E7968D

UTF-32: 758D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Định nghĩa tiếng Anh: eggs

Pinyin: dàn

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

癰疽
ung thư

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

5DC7, tổng 20 nét, bộ sơn 山 (+17 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4