Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疕

疕

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+2 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30101

UTF-8: E79695

UTF-32: 7595

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: head sores

Pinyin: bǐ

Tiếng Nhật: ヒ

Tiếng Nhật (Kun): DEKIMONO

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: bǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản, luyến [ jiǎn ]

63C0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

khoanh, khoảnh [ qǐng ]

5ECE, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: phòng việc nhỏ (trong quan thự)

Xem thêm:

thặng, thừa [ shèng ]

5270, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Nghĩa: 1. còn, thừa ra ; 2. tặng thêm

Quảng Cáo

gỏi cuốn