Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+3 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30110

UTF-8: E7969E

UTF-32: 759E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6184, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

quân, vận [ yún ]

7547, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: ruộng đất đã khai khẩn

Xem thêm:

chu, trụ [ zhòu ]

54AE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mỏ chim ; 2. tên gọi khác của sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

người êđê