Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+3 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30112

UTF-8: E796A0

UTF-32: 75A0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: a sore, ulcer; pestilence

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí [ zhì ]

75E3, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: hạt mụn cơm, nốt ruồi

Xem thêm:

huân [ xuān , xūn ]

57D9, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: cái huân (một nhạc cụ để thổi làm bằng đất nung đỏ, có nhiều lỗ)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1