Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30113

UTF-8: E796A1

UTF-32: 75A1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: ulcers, sores; infection

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , tà ]

642D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phụ vào ; 2. treo lên ; 3. để lẫn lộn ; 4. áo ngắn

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng