Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歐

歐

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+11 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27472

UTF-8: E6AD90

UTF-32: 6B50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: used in transliterating non-Chinese words such as Europe, ohm; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0N

Pinyin: ǒu,ōu

Tiếng Nhật: オウ オ はく

Tiếng Nhật (Kun): HAKU UTAU

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: ōu

Âm thời Đường: qǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

la [ luó ]

9523, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái thanh la

Xem thêm:

thoan, đồ, đồ thư quán [ tú shū guǎn , tuān ]

5715, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Nghĩa: thư viện sách, là chữ viết gộp của 圖書館

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai