Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疫

疫

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30123

UTF-8: E796AB

UTF-32: 75AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: epidemic, plague, pestilence

Tiếng Hàn (Hangul): 역:0E

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エキ ヤク イ ユイ えやみ

Tiếng Nhật (Kun): EYAMI

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại: yì

Tiếng Việt: dịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BC5, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

銼刀
toà đao

Xem thêm:

lư, lữ [ lú ]

5EEC, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nhà tranh, lều ở ngoài đồng ; 2. lều gác

Quảng Cáo

English Vietnamese