Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礑 - | 礑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+13 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30993

UTF-8: E7A491

UTF-32: 7911

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ はたと

Tiếng Nhật (Kun): HATATO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

海里
hải lí

Xem thêm:

huân [ xūn ]

66DB, tổng 18 nét, bộ nhật 日 (+14 nét)

Nghĩa: nắng quái, ánh sáng thừa của mặt trời lúc lặn

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

9B6D, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng