Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30125

UTF-8: E796AD

UTF-32: 75AD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: spasms or convulsions in young children, caused by indigestion

Quan Thoại: zòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8612, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

颼飀
sưu lưu

Quảng Cáo

ede