Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30126

UTF-8: E796AE

UTF-32: 75AE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: tumor, boil, sore, wound

Quan Thoại: chuāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoái, thối [ tuì ]

9000, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: lui, lùi lại

Xem thêm:

cụ [ jù ]

57E7, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: bờ đê

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary