Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 退

退

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36864

UTF-8: E98080

UTF-32: 9000

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi3

Định nghĩa tiếng Anh: step back, retreat, withdraw

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tuì

Tiếng Nhật: タイ トン しりぞく しりぞける

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKU SHIRIZOKERU

Tiếng Nhật (On): TAI TON

Tiếng Hàn (Latinh): THOY

Quan Thoại: tuì

Âm thời Đường: *tuə̀i

Tiếng Việt: thoái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bàng, phảng [ fǎng , páng ]

5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: bàng hoàng 徨); (xem: phảng phất 彿)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng