Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30137

UTF-8: E796B9

UTF-32: 75B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: measles; rash; fever

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhěn,chèn

Tiếng Nhật: シン デツ ネチ キン チン はしか

Tiếng Nhật (Kun): HASHIKA

Tiếng Nhật (On): SHIN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhěn

Âm thời Đường: jǐn

Tiếng Việt: chẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

kì, kỳ, ngân [ qí , yín ]

573B, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: biên, bờ

Xem thêm:

安謐
an mật

Xem thêm:

quắc [ jué ]

77CD, tổng 20 nét, bộ mục 目 (+15 nét)

Nghĩa: sợ, nhớn nhác

Quảng Cáo

học hán nôm