Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 痁 - thiêm | 痁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30145

UTF-8: E79781

UTF-32: 75C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim3

Định nghĩa tiếng Anh: chronic malaria

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: テン セン

Tiếng Nhật (Kun): OKORI

Tiếng Nhật (On): SEN TEN

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

太原
thái nguyên

Xem thêm:

ma, tư [ mā , zī ]

5B56, tổng 6 nét, bộ tử 子 (+3 nét)

Nghĩa: 1. con song sinh ; 2. sinh ra, đẻ ra

Xem thêm:

出色
xuất sắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng