Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 痫 - giản | 痫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30187

UTF-8: E797AB

UTF-32: 75EB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: epilepsy, convulsions

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

白附子
bạch phụ tử

Xem thêm:

专心
chuyên tâm

Xem thêm:

huân, ấm [ xūn , yīn , yìn ]

7AA8, tổng 14 nét, bộ huyệt 穴 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà hầm ; 2. chôn lâu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai