Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30189

UTF-8: E797AD

UTF-32: 75ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bang1

Định nghĩa tiếng Anh: menorrhagia

Pinyin: bēng,péng,bìng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ヒョウ ビョウ

Quan Thoại: bēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

truy, đôi [ duī , tuī , zhuī ]

8FFD, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đuổi theo, truy tìm ; 2. truy cứu ; 3. hồi tưởng, nhớ lại

Xem thêm:

trịch [ zhí ]

8E91, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: chùn bước, trù trừ, do dự

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng